family amphisbaenidae

Định nghĩa

Danh từ: Họ Amphisbaenidaemột họ bò sát bao gồm các loài thằn lằn giun (worm lizards), đặc điểm cơ thể thon dài, không chân hoặc chân rất nhỏ, sống chủ yếu dưới lòng đất. Tên gọi này dùng để chỉ một nhóm phân loại trong sinh học.

dụ sử dụng
  • (Họ Amphisbaenidae bao gồm các loài thường bị nhầm với giun đất do cơ thể thon dài của chúng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Amphisbaenidae để hiểu về sự thích nghi đào hang độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the family Amphisbaenidae": trong phạm vi họ Amphisbaenidae.
    • Within the family Amphisbaenidae, there are over 180 known species. (Trong phạm vi họ Amphisbaenidae, hơn 180 loài đã được biết đến.)
  • "belonging to the family Amphisbaenidae": thuộc về họ Amphisbaenidae.
    • The worm lizard belonging to the family Amphisbaenidae is found in tropical regions. (Loài thằn lằn giun thuộc họ Amphisbaenidae được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphisbaenian (danh từ/ tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họ Amphisbaenidae.
    • Amphisbaenians are known for their ability to move both forward and backward. (Các loài thuộc họ Amphisbaenidae được biết đến với khả năng di chuyển cả tiến lùi.)
  • Amphisbaena (danh từ): tên chi điển hình trong họ Amphisbaenidae.
    • The genus Amphisbaena is the largest within the family Amphisbaenidae. (Chi Amphisbaena chi lớn nhất trong họ Amphisbaenidae.)
Từ đồng nghĩa
  • Worm lizard family: họ thằn lằn giun (tên thông thường).
  • Amphisbaenid family: họ amphisbaenid (tên khoa học tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến thuật ngữ phân loại học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "family Amphisbaenidae" đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.